xói lở
Định nghĩa
Động từ:
- Quá trình đất đá bị bào mòn, sạt lở do tác động của nước chảy: "xói lở" chỉ hiện tượng dòng nước (sông, suối, biển) làm xói mòn và cuốn trôi đất, cát, đá ở bờ hoặc lòng dẫn, gây ra sự sụt lún, mất đất.
- Sự phá hủy bờ, bề mặt do dòng chảy: "xói lở" mô tả tác động phá hoại của nước lên cấu trúc địa hình.
Danh từ:
- Hiện tượng địa chất: "xói lở" là quá trình tự nhiên hoặc do con người gây ra, làm thay đổi hình dạng bờ sông, bờ biển hoặc mái dốc.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Dòng suối xói lở bờ đất mỗi khi mưa lớn. (Dòng nước chảy mạnh làm bờ đất bị bào mòn và sụt lở.)
- Nước biển xói lở chân đê, gây nguy hiểm cho vùng ven biển. (Sóng biển phá hủy phần móng của đê, dẫn đến nguy cơ sạt lở.)
Danh từ:
- Xói lở bờ sông đang là vấn đề nghiêm trọng ở đồng bằng sông Cửu Long. (Hiện tượng sạt lở đất ven sông gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp.)
- Các nhà khoa học nghiên cứu biện pháp chống xói lở bờ biển. (Công trình ngăn chặn hiện tượng đất bị cuốn trôi do sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xói lở bờ": hiện tượng bờ sông, bờ biển bị phá hủy do dòng nước.
- Xói lở bờ sông làm mất đất canh tác của người dân. (Bờ sông bị sạt lở khiến ruộng vườn bị thu hẹp.)
"xói lở đất": quá trình đất bị bào mòn và cuốn trôi.
- Mưa lũ gây xói lở đất ở vùng đồi núi. (Nước mưa chảy xiết làm đất bị trôi đi, tạo thành khe rãnh.)
Biến thể và từ gần giống
Xói mòn (động từ): quá trình bề mặt đất bị bào mòn dần dần do nước, gió hoặc băng — tương tự "xói lở" nhưng thường nhẹ hơn và diễn ra trên diện rộng.
- Xói mòn đất làm giảm độ phì nhiêu của đất nông nghiệp. (Đất bị mất lớp màu mỡ do nước chảy.)
Sạt lở (động từ): hiện tượng đất đá trượt, đổ xuống do mất độ bám — thường kết quả của "xói lở".
- Sạt lở đất xảy ra sau trận mưa lớn. (Khối đất lớn bị trượt xuống vùng thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Bào mòn: quá trình làm mòn dần bề mặt.
- Nước chảy bào mòn đá thành hang. (Dòng nước tác động lâu ngày làm đá bị mòn đi.)
- Cuốn trôi: dòng nước mang đi vật chất.
- Lũ cuốn trôi lớp đất mặt. (Nước lũ kéo đi phần đất trên cùng.)
Thành ngữ liên quan
- Xói lở như tương: hiện tượng sạt lở nghiêm trọng, diễn ra nhanh chóng.
- Bờ sông xói lở như tương sau cơn bão. (Bờ sông bị phá hủy mạnh mẽ, giống như tương bị đổ.)